hoạnh phát

hoạnh phát

Công ty của anh ấy hoạnh phát chỉ sau một thương vụ đầu tư thành công.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phất lên nhanh chóng, giàu có bất ngờ: Chỉ việc trở nên giàu có, thịnh vượng một cách đột ngột nhanh chóng, thường từ một xuất phát điểm thấp hoặc khó khăn.
    • Thăng tiến vượt bậc: Có thể mở rộng nghĩa để chỉ sự thăng tiến, thành công vượt bậc nhanh chóng trong sự nghiệp hoặc địa vị xã hội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công ty của anh ấy hoạnh phát chỉ sau một thương vụ đầu thành công. (Công ty của anh ấy phất lên nhanh chóng chỉ sau một thương vụ đầu thành công.)
    • Nhờ phát hiện mỏ dầu, cả vùng quê nghèo khó bỗng nhiên hoạnh phát. (Nhờ phát hiện mỏ dầu, cả vùng quê nghèo khó bỗng nhiên trở nên giàu có bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như danh từ chỉ người (kẻ hoạnh phát): Chỉ một người mới giàu có lên một cách nhanh chóng, đột ngột, đôi khi mang sắc thái không mấy tích cực, ám chỉ sự thiếu văn hóa, sự tinh tế của tầng lớp thượng lưu lâu đời.
    • Giới quý tộc vẫn xem thường những kẻ hoạnh phát. (Giới quý tộc vẫn xem thường những người mới giàu lên nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phất lên: (Động từ) Có nghĩa tương tự, chỉ sự giàu có hoặc thành công nhanh chóng, nhưng ít tính chất "bất ngờ" hơn "hoạnh phát".
  • Bỗng chốc giàu có: (Cụm từ) Nhấn mạnh tính chất thời gian rất ngắn của sự giàu lên.
  • Phát đạt: (Tính từ) Chỉ trạng thái giàu có, thịnh vượng nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh sự "đột ngột".
Từ đồng nghĩa
  • Bỗng nhiên phất lên: Giàu lên một cách bất ngờ.
  • Đột khởi: Khởi nghiệp thành công nhanh chóng, bất ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Sa sút: Trở nên nghèo khó, kém phát triển đi.
  • Phá sản: Mất hết tài sản, thất bại hoàn toàn trong kinh doanh.
Thành ngữ liên quan
  • Một bước lên mây: Thành công, vinh hiển một cách nhanh chóng ngoạn mục, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "hoạnh phát".
    • Nhờ trúng số độc đắc, ông ta một bước lên mây. (Nhờ trúng số độc đắc, ông ta trở nên giàu có nhanh chóng.)